francis scott key

francis scott key

Francis Scott Key watches the flag flying over the fort at dawn.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Francis Scott Key tên của một luật sư nhà thơ người Mỹ (1779-1843). Ông nổi tiếng đã viết một bài thơ sau khi chứng kiến cuộc tấn công của người Anh vào Baltimore trong Chiến tranh năm 1812. Bài thơ này sau đó được phổ nhạc trở thành quốc ca Hoa Kỳ với tên gọi "The Star-Spangled Banner".

dụ sử dụng
  • (Francis Scott Key đã viết bài thơ sau này trở thành quốc ca của Hoa Kỳ.)
  • (Cây cầu Francis Scott Key ở Baltimore được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Francis Scott Key Memorial": một đài tưởng niệm dành riêng cho ông tại Công viên Golden GateSan Francisco.
    • The Francis Scott Key Memorial is a popular tourist attraction. (Đài tưởng niệm Francis Scott Key một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Key (họ): "Key" có thể một họ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh này, một phần của tên riêng.
  • Scott (tên đệm): "Scott" tên đệm, thường được dùng để phân biệt với những người khác cùng họ Key.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây một tên riêng lịch sử. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Nhà thơ yêu nước: một cách miêu tả vai trò của ông trong lịch sử Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • The Star-Spangled Banner: quốc ca Hoa Kỳ, được phổ nhạc từ bài thơ của Francis Scott Key.
    • The Star-Spangled Banner is sung at official events. (Quốc ca Hoa Kỳ được hát tại các sự kiện chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Francis Scott Key", nhưng có thể nhắc đến:
    • "To write history": viết nên lịch sử, ám chỉ tác động của bài thơ của ông đối với quốc gia.
    • Francis Scott Key wrote history with his poem. (Francis Scott Key đã viết nên lịch sử với bài thơ của mình.)